描寫者

miáo xiě zhě miêu tả giả

Hán Việt: miêu tả giả · Pinyin: miáo xiě zhě

Tổng quan

người tả, người mô tả, người miêu tả

Cấu tạo: (miêu) + (tả) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tả, người mô tả, người miêu tả