描写者
miêu tả giả
Hán Việt: miêu tả giả · Pinyin: miáo xiě zhě
Tổng quan
người tả, người mô tả, người miêu tả
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người miêu tả
- Google Alex v6 người mô tả
Mainland
- Kaggle Zh-Vi describer
Đức
- Handedict Beschreiber
Hán Việt: miêu tả giả · Pinyin: miáo xiě zhě
người tả, người mô tả, người miêu tả