描圖機 miêu đồ ki Hán Việt: miêu đồ ki Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 圖 (đồ) + 機 (ki)Hán Việtmiêu đồ kiCấu tạo描 + 圖 + 機 · miêu + đồ + ki nghĩa thành phần: miêu + đồ + ki Nghĩa EngCihui 描圖機 iáotújī n. tracing machine M:¹tái