描圖者

miêu đồ giả

Hán Việt: miêu đồ giả

Tổng quan

cái vạch, người vạch, người kẻ, (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ), (pháp lý) người truy nguyên; người phát hiện, (như) tracer_element

Cấu tạo: (miêu) + (đồ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái vạch, người vạch, người kẻ, (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ), (pháp lý) người truy nguyên; người phát hiện, (như) tracer_element