描寫句 miêu tả cú Hán Việt: miêu tả cú Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 句 (cú)Hán Việtmiêu tả cúCấu tạo描 + 寫 + 句 · miêu + tả + cú nghĩa thành phần: miêu + tả + cú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 描寫事物性質或表現事物狀態的句子。如「樓房很高」。也稱為「表態句」、「形容句」。EngCihui 描寫句 iáoxiějù n. <lg.> descriptive sentence M:¹jù