描寫語言學 miêu tả ngữ ngôn học Hán Việt: miêu tả ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 寫 (tả) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtmiêu tả ngữ ngôn họcCấu tạo描 + 寫 + 語 + 言 + 學 · miêu + tả + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: miêu + tả + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 描寫語言學 iáoxiě yǔyánxué n. <lg.> descriptive linguistics