描畫針 miáohuàzhēn · miêu họa châm Hán Việt: miêu họa châm · Pinyin: miáohuàzhēn Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 畫 (họa) + 針 (châm)PinyinmiáohuàzhēnHán Việtmiêu họa châmCấu tạo描 + 畫 + 針 · miêu + họa + châm nghĩa thành phần: miêu + họa + châm Nghĩa EngCihui stylus