描眼筆

miêu nhãn bút

Hán Việt: miêu nhãn bút

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (nhãn) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 描眼筆 iáoyǎnbǐ n. eyeliner M:⁴zhī