描紅紙 miêu hồng chỉ Hán Việt: miêu hồng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 紅 (hồng) + 紙 (chỉ)Hán Việtmiêu hồng chỉCấu tạo描 + 紅 + 紙 · miêu + hồng + chỉ nghĩa thành phần: miêu + hồng + chỉ Nghĩa EngCihui 描紅紙 iáohóngzhǐ n. calligraphy-practice paper M:¹zhāng