描述性 miáo shù xìng · miêu thuật tính Hán Việt: miêu thuật tính · Pinyin: miáo shù xìng Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 性 (tính)Pinyinmiáo shù xìngHán Việtmiêu thuật tínhCấu tạo描 + 述 + 性 · miêu + thuật + tính nghĩa thành phần: miêu + thuật + tính