描跡儀

miêu tích nghi

Hán Việt: miêu tích nghi

Tổng quan

sự nghiệm đường hạt tích điện

Cấu tạo: (miêu) + (tích) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nghiệm đường hạt tích điện