描跡儀 miêu tích nghi Hán Việt: miêu tích nghi Tổng quan sự nghiệm đường hạt tích điện Cấu tạo: 描 (miêu) + 跡 (tích) + 儀 (nghi)Hán Việtmiêu tích nghiCấu tạo描 + 跡 + 儀 · miêu + tích + nghi nghĩa thành phần: miêu + tích + nghi Nghĩa ViệtCihui sự nghiệm đường hạt tích điện