提不出 đề bất xuất Hán Việt: đề bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtđề bất xuấtCấu tạo提 + 不 + 出 · đề + bất + xuất nghĩa thành phần: đề + bất + xuất Nghĩa EngCihui 提不出 íbùchū r.v. cannot withdraw (money) from a bank