提不起 đề bất khởi Hán Việt: đề bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việtđề bất khởiCấu tạo提 + 不 + 起 · đề + bất + khởi nghĩa thành phần: đề + bất + khởi Nghĩa EngCihui 提不起 íbuqǐ r.v. 1. be unable to lift 2. can't raise (one's spirits, etc.) 3. be unpromotable