提供者

tí gōng zhěđề cung giả

Hán Việt: đề cung giả · Pinyin: tí gōng zhě

Tổng quan

nhà cung cấp; người cung cấp

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cung cấp

Eng

  • JMdict donor
  • JMdict contributor
  • JMdict provider
  • Cihui supplier; provider

ja

  • JMdict 提供者(ていきょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供商 · 提供物 · 提供 · 提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金