提倡人

đề xướng nhân

Hán Việt: đề xướng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (xướng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提倡人 íchàngrén n. an advocate M:ge/¹míng/²wèi