提偶戲 đề ngẫu hí Hán Việt: đề ngẫu hí Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 偶 (ngẫu) + 戲 (hí)Hán Việtđề ngẫu híCấu tạo提 + 偶 + 戲 · đề + ngẫu + hí nghĩa thành phần: đề + ngẫu + hí Nghĩa EngCihui 提偶戲 í'ǒuxì n. marionette show M:¹chū/²mù