提價

tí jià đề giá

Hán Việt: đề giá · Pinyin: tí jià

Tổng quan

tăng giá

Cấu tạo: (đề) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提高價錢。如:「做生意講的是信用,你不能老想提價!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提高价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提高价格。

Eng

  • CC-CEDICT to raise the price
  • Cihui to raise the price

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

减价 · 削价 · 特价 · 降价