提兜兒 đề đâu nhi Hán Việt: đề đâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 兜 (đâu) + 兒 (nhi)Hán Việtđề đâu nhiCấu tạo提 + 兜 + 兒 · đề + đâu + nhi nghĩa thành phần: đề + đâu + nhi Nghĩa EngCihui 提兜兒 ídōur ►See tídōu