提出人 đề xuất nhân Hán Việt: đề xuất nhân Tổng quan xem introduce Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 人 (nhân)Hán Việtđề xuất nhânCấu tạo提 + 出 + 人 · đề + xuất + nhân nghĩa thành phần: đề + xuất + nhân Nghĩa ViệtCihui xem introduce