提出者

đề xuất giả

Hán Việt: đề xuất giả

Tổng quan

người dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình) người đề xuất một bản kiến nghị, người tiến cử ai vào một chức vụ

Cấu tạo: (đề) + (xuất) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình) người đề xuất một bản kiến nghị, người tiến cử ai vào một chức vụ

ja

  • JMdict presenter|submitter|proposer