提升平車 đề thăng bình xa Hán Việt: đề thăng bình xa Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 升 (thăng) + 平 (bình) + 車 (xa)Hán Việtđề thăng bình xaCấu tạo提 + 升 + 平 + 車 · đề + thăng + bình + xa nghĩa thành phần: đề + thăng + bình + xa Nghĩa EngCihui dukey