提升機 tí shēng jī · đề thăng ki Hán Việt: đề thăng ki · Pinyin: tí shēng jī Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 升 (thăng) + 機 (ki)Pinyintí shēng jīHán Việtđề thăng kiCấu tạo提 + 升 + 機 · đề + thăng + ki nghĩa thành phần: đề + thăng + ki Nghĩa EngCihui 提升機 íshēngjī n. hoist; elevator M:¹jià/¹tái