提昇管 tí shēng guǎn · đề thăng quản Hán Việt: đề thăng quản · Pinyin: tí shēng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 昇 (thăng) + 管 (quản)Pinyintí shēng guǎnHán Việtđề thăng quảnCấu tạo提 + 昇 + 管 · đề + thăng + quản nghĩa thành phần: đề + thăng + quản