提及過 tí jí guò · đề cập quá Hán Việt: đề cập quá · Pinyin: tí jí guò Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 及 (cập) + 過 (quá)Pinyintí jí guòHán Việtđề cập quáCấu tạo提 + 及 + 過 · đề + cập + quá nghĩa thành phần: đề + cập + quá