提取物 tí qǔ wù · đề thủ vật Hán Việt: đề thủ vật · Pinyin: tí qǔ wù Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 取 (thủ) + 物 (vật)Pinyintí qǔ wùHán Việtđề thủ vậtCấu tạo提 + 取 + 物 · đề + thủ + vật nghĩa thành phần: đề + thủ + vật