提名人 đề danh nhân Hán Việt: đề danh nhân Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 名 (danh) + 人 (nhân)Hán Việtđề danh nhânCấu tạo提 + 名 + 人 · đề + danh + nhân nghĩa thành phần: đề + danh + nhân Nghĩa EngCihui 提名人 ímíngrén n. nominee