提告人 tí gào rén · đề cáo nhân Hán Việt: đề cáo nhân · Pinyin: tí gào rén Tổng quan nguyên đơn Cấu tạo: 提 (đề) + 告 (cáo) + 人 (nhân)Pinyintí gào rénHán Việtđề cáo nhânCấu tạo提 + 告 + 人 · đề + cáo + nhân nghĩa thành phần: đề + cáo + nhân Nghĩa ViệtCihui nguyên đơnEngCC-CEDICT plaintiffCihui plaintiff