提奧提華坎 tí ào tí huá kǎn · đề áo đề hoa khảm Hán Việt: đề áo đề hoa khảm · Pinyin: tí ào tí huá kǎn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 奧 (áo) + 提 (đề) + 華 (hoa) + 坎 (khảm)Pinyintí ào tí huá kǎnHán Việtđề áo đề hoa khảmCấu tạo提 + 奧 + 提 + 華 + 坎 · đề + áo + đề + hoa + khảm nghĩa thành phần: đề + áo + đề + hoa + khảm