提姆華茲 tí mǔ huá cí · đề mỗ hoa tư Hán Việt: đề mỗ hoa tư · Pinyin: tí mǔ huá cí Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 姆 (mỗ) + 華 (hoa) + 茲 (tư)Pinyintí mǔ huá cíHán Việtđề mỗ hoa tưCấu tạo提 + 姆 + 華 + 茲 · đề + mỗ + hoa + tư nghĩa thành phần: đề + mỗ + hoa + tư