提岔兒 đề xóa nhi Hán Việt: đề xóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 岔 (xóa) + 兒 (nhi)Hán Việtđề xóa nhiCấu tạo提 + 岔 + 兒 · đề + xóa + nhi nghĩa thành phần: đề + xóa + nhi Nghĩa EngCihui 提岔兒 íchàr ►See tíchà