提庇留 tí bì liú · đề tí lưu Hán Việt: đề tí lưu · Pinyin: tí bì liú Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 庇 (tí) + 留 (lưu)Pinyintí bì liúHán Việtđề tí lưuCấu tạo提 + 庇 + 留 · đề + tí + lưu nghĩa thành phần: đề + tí + lưu