提念人 đề niệm nhân Hán Việt: đề niệm nhân Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 念 (niệm) + 人 (nhân)Hán Việtđề niệm nhânCấu tạo提 + 念 + 人 · đề + niệm + nhân nghĩa thành phần: đề + niệm + nhân Nghĩa EngCihui 提念人 íniànrén v. <topo.> mention a person