提成兒 đề thành nhi Hán Việt: đề thành nhi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 成 (thành) + 兒 (nhi)Hán Việtđề thành nhiCấu tạo提 + 成 + 兒 · đề + thành + nhi nghĩa thành phần: đề + thành + nhi Nghĩa EngCihui 提成兒 íchéngr ►See tíchéng