提挈同黨 đề khiết đồng đảng Hán Việt: đề khiết đồng đảng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 挈 (khiết) + 同 (đồng) + 黨 (đảng)Hán Việtđề khiết đồng đảngCấu tạo提 + 挈 + 同 + 黨 · đề + khiết + đồng + đảng nghĩa thành phần: đề + khiết + đồng + đảng Nghĩa EngCihui 提挈同黨 íqiè tóngdǎng v.o. recommend party members