提升 tíshēng · đề thăng Hán Việt: đề thăng · Pinyin: tíshēng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 升 (thăng)PinyintíshēngHán Việtđề thăngCấu tạo提 + 升 · đề + thăng nghĩa thành phần: đề + thăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拉高或提高。如:「自從公司加薪後,員工士氣大振,工作績效也大幅提昇。」也作「提升」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa提拔