提構杆 tí gòu gān · đề cấu can Hán Việt: đề cấu can · Pinyin: tí gòu gān Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 構 (cấu) + 杆 (can)Pinyintí gòu gānHán Việtđề cấu canCấu tạo提 + 構 + 杆 · đề + cấu + can nghĩa thành phần: đề + cấu + can