提案國 đề án quốc Hán Việt: đề án quốc Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 案 (án) + 國 (quốc)Hán Việtđề án quốcCấu tạo提 + 案 + 國 · đề + án + quốc nghĩa thành phần: đề + án + quốc Nghĩa EngCihui 提案國 í'ànguó n. sponsor country (of a resolution)