提樑兒 đề lương nhi Hán Việt: đề lương nhi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 樑 (lương) + 兒 (nhi)Hán Việtđề lương nhiCấu tạo提 + 樑 + 兒 · đề + lương + nhi nghĩa thành phần: đề + lương + nhi Nghĩa EngCihui 提梁兒 íliángr ►See tíliáng