提樑卣 đề lương dữu Hán Việt: đề lương dữu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 樑 (lương) + 卣 (dữu)Hán Việtđề lương dữuCấu tạo提 + 樑 + 卣 · đề + lương + dữu nghĩa thành phần: đề + lương + dữu Nghĩa EngCihui 提梁卣 íliángyǒu n. <archeo.> ewer with a loop handle