提款卡

tí kuǎn kǎ đề khoản tạp

Hán Việt: đề khoản tạp · Pinyin: tí kuǎn kǎ

Tổng quan

thẻ ghi nợ | thẻ ATM

Cấu tạo: (đề) + (khoản) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ ghi nợ | thẻ ATM

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用來提款、查詢帳目等的卡片。卡片嵌有晶片,背面附有磁條,可供提款機辨識,提款時輸入密碼,經電腦核對無誤後,便可提領存款、轉帳或查詢餘額等。

Eng

  • CC-CEDICT debit card|ATM card
  • Cihui debit card; ATM card