提比略 tí bǐ lüè · đề bỉ lược Hán Việt: đề bỉ lược · Pinyin: tí bǐ lüè Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 比 (bỉ) + 略 (lược)Pinyintí bǐ lüèHán Việtđề bỉ lượcCấu tạo提 + 比 + 略 · đề + bỉ + lược nghĩa thành phần: đề + bỉ + lược