提溜禿盧 dī liū tū lú Pinyin: dī liū tū lú Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 溜 + 禿 (ngốc) + 盧 (lô)Pinyindī liū tū lúCấu tạo提 + 溜 + 禿 + 盧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容眼珠转动。Tân Hoa Tự Điển 1.形容眼珠转动。