提煉設備 tí liàn shè bèi · đề luyện thiết bị Hán Việt: đề luyện thiết bị · Pinyin: tí liàn shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 煉 (luyện) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyintí liàn shè bèiHán Việtđề luyện thiết bịCấu tạo提 + 煉 + 設 + 備 · đề + luyện + thiết + bị nghĩa thành phần: đề + luyện + thiết + bị