提琴手

đề cầm thủ

Hán Việt: đề cầm thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 提 (đề) + 琴 (cầm) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chơi vĩ cầm
  • Biên soạn violinist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 提琴手 íqínshǒu n. violinist M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. violinist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

提琴 · 琴手 · 提琴家 · 提琴弓