提用戶 đề dụng hộ Hán Việt: đề dụng hộ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Hán Việtđề dụng hộCấu tạo提 + 用 + 戶 · đề + dụng + hộ nghĩa thành phần: đề + dụng + hộ Nghĩa EngCihui 提用戶 íyònghù n. <acct.> drawing account