提示卡

đề kì tạp

Hán Việt: đề kì tạp

Tổng quan

Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ gợi ý
  • Biên soạn cue card M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 提示卡 íshìkǎ n. cue card M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

提示音 · 提示 · 提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 提示台词者 · 提示法 · 提示符