提示卡 đề kì tạp Hán Việt: đề kì tạp Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 卡 (tạp)Hán Việtđề kì tạpCấu tạo提 + 示 + 卡 · đề + kì + tạp nghĩa thành phần: đề + kì + tạp Nghĩa EngCihui 提示卡 íshìkǎ n. cue card M:¹zhāng