提示法 đề kì pháp Hán Việt: đề kì pháp Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 法 (pháp)Hán Việtđề kì phápCấu tạo提 + 示 + 法 · đề + kì + pháp nghĩa thành phần: đề + kì + pháp Nghĩa EngCihui 提示法 íshìfǎ n. <lg.> prompting