提示行 tí shì xíng · đề kì hành Hán Việt: đề kì hành · Pinyin: tí shì xíng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 行 (hành)Pinyintí shì xíngHán Việtđề kì hànhCấu tạo提 + 示 + 行 · đề + kì + hành nghĩa thành phần: đề + kì + hành