提示調 đề kì điều Hán Việt: đề kì điều Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 調 (điều)Hán Việtđề kì điềuCấu tạo提 + 示 + 調 · đề + kì + điều nghĩa thành phần: đề + kì + điều Nghĩa EngCihui 提示調 íshìdiào n. <lg.> referring tone