提示音

tí shì yīnđề kì âm

Hán Việt: đề kì âm · Pinyin: tí shì yīn

Tổng quan

tiếng bíp

Cấu tạo: 提 (đề) + 示 (kì) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng bíp
  • Tần suất từ tiếng bíp

Eng

  • Cihui beep
  • Tần suất từ beep

Từ liên quan

Gần nghĩa

提示 · 提示付款 · 提示性的 · 提示承兑 · 提示台词者 · 提示卡 · 提示法 · 提示符