提箱兒 đề tương nhi Hán Việt: đề tương nhi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 箱 (tương) + 兒 (nhi)Hán Việtđề tương nhiCấu tạo提 + 箱 + 兒 · đề + tương + nhi nghĩa thành phần: đề + tương + nhi Nghĩa EngCihui 提箱兒 íxiāngr ►See tíxiāng